いじめる
いじめる nghĩa là bắt nạt.
Nghĩa của いじめる
Động từ
- Bắt nạt.
Cách viết khác: 苛める, 虐める, イジメる, イジめる
Cách chia của いじめる
| Thể lịch sự (ます) | いじめます |
| Thể て | いじめて |
| Quá khứ (た) | いじめた |
| Phủ định (ない) | いじめない |
| Khả năng | いじめられる |
| Ý chí (よう) | いじめよう |
| Điều kiện (ば) | いじめれば |
| Bị động | いじめられる |
| Sai khiến | いじめさせる |
| Mệnh lệnh | いじめろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ill-treat; to bully; to torment; to pick on; to tease
- Động từ to be tough on (e.g. one's body); to treat harshly
Câu hỏi thường gặp
いじめる nghĩa là gì?
いじめる (động từ) nghĩa là bắt nạt.
いじめる đọc là gì?
いじめる đọc là いじめる (romaji: ijimeru).