TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いじめる

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ijimeru giọng máy của trình duyệt

いじめる nghĩa là bắt nạt.

Nghĩa của いじめる

Động từ

  1. Bắt nạt.

Cách viết khác: 苛める, 虐める, イジメる, イジめる

Cách chia của いじめる

Thể lịch sự (ます)いじめます
Thể ていじめて
Quá khứ (た)いじめた
Phủ định (ない)いじめない
Khả năngいじめられる
Ý chí (よう)いじめよう
Điều kiện (ば)いじめれば
Bị độngいじめられる
Sai khiếnいじめさせる
Mệnh lệnhいじめろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to ill-treat; to bully; to torment; to pick on; to tease
  • Động từ to be tough on (e.g. one's body); to treat harshly

Câu hỏi thường gặp

いじめる nghĩa là gì?

いじめる (động từ) nghĩa là bắt nạt.

いじめる đọc là gì?

いじめる đọc là いじめる (romaji: ijimeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.