TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いずれ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
izure giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của いずれ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ which; where; who
  • Đại từ all; both
  • Phó từ anyway; anyhow; at any rate; in any case
  • Phó từ sooner or later; one of these days; someday; before long; in due course

Cách viết khác: 何れ, 孰れ, いづれ

Câu ví dụ với いずれ

  • 誤解され得るものはいずれすべて誤解されるであろう。 Cái gì dễ bị hiểu lầm thì sẽ luôn như vậy thôi.Tatoeba #5146

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.