TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いじる

JLPT N1 từ thông dụng
ijiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của いじる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to finger; to touch; to play with; to fiddle with; to toy with
  • Động từ to make changes to; to tinker with; to fiddle with; to tamper with
  • Động từ to dabble in; to do as a hobby; to play around with
  • Động từ to tease; to make fun of (khẩu ngữ)

Cách viết khác: 弄る, イジる

Cách chia của いじる

Thể lịch sự (ます)いじります
Thể ていじって
Quá khứ (た)いじった
Phủ định (ない)いじらない
Khả năngいじれる
Ý chí (よう)いじろう
Điều kiện (ば)いじれば
Bị độngいじられる
Sai khiếnいじらせる
Mệnh lệnhいじれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.