いじる
Nghĩa của いじる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to finger; to touch; to play with; to fiddle with; to toy with
- Động từ to make changes to; to tinker with; to fiddle with; to tamper with
- Động từ to dabble in; to do as a hobby; to play around with
- Động từ to tease; to make fun of (khẩu ngữ)
Cách viết khác: 弄る, イジる
Cách chia của いじる
| Thể lịch sự (ます) | いじります |
| Thể て | いじって |
| Quá khứ (た) | いじった |
| Phủ định (ない) | いじらない |
| Khả năng | いじれる |
| Ý chí (よう) | いじろう |
| Điều kiện (ば) | いじれば |
| Bị động | いじられる |
| Sai khiến | いじらせる |
| Mệnh lệnh | いじれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).