あんみつ
anmitsu
giọng máy của trình duyệt
あんみつ nghĩa là Anmitsu.
Nghĩa của あんみつ
Danh từ
- Anmitsu.
Cách viết khác: 餡蜜
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mixture of bean jam, boiled beans, agar cubes, fruit pieces and syrup (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
あんみつ nghĩa là gì?
あんみつ (danh từ) nghĩa là Anmitsu.
あんみつ đọc là gì?
あんみつ đọc là あんみつ (romaji: anmitsu).