ある日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoặc nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của ある日
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ one day; (on) a certain day
Cách viết khác: 或る日, 或日
Câu ví dụ với ある日
- ある日、その男たちが彼の村に到着した。 Một ngày nọ, những người đàn ông đó đã tới làng của anh ấy.Tatoeba #229813
- ある日、友人から「いい話があるから会わないか」と電話があり、友人の家へ出かけました。 Một ngày nọ anh bạn của tôi gọi điện và bảo rằng: "Có chuyện này hay lắm, anh đến nhà tôi chơi không ?", thế là hôm đó tôi đi đến nhà anh ta.Tatoeba #74741
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).