TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ありふれた

từ thông dụng
arifureta giọng máy của trình duyệt

ありふれた nghĩa là đời thường.

Nghĩa của ありふれた

Tính từ

  1. Đời thường.

Cách viết khác: 有り触れた, 有りふれた, あり触れた

Câu ví dụ với ありふれた

  • 離婚は現代ではますますありふれたものになりつつある。 Việc ly hôn đang ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.Tatoeba #78330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ common; commonplace; ordinary; familiar; everyday

Câu hỏi thường gặp

ありふれた nghĩa là gì?

ありふれた (tính từ) nghĩa là đời thường.

ありふれた đọc là gì?

ありふれた đọc là ありふれた (romaji: arifureta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.