ありったけの貯金をはたいてこれを買った。Tôi đã sử dụng toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình để mua cái này.Tatoeba #229969
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ all (that one has); all (that there is); everything; the whole
Phó từ as much as possible; as much as one can; to the utmost
Câu hỏi thường gặp
ありったけ nghĩa là gì?
ありったけ (danh từ) nghĩa là toàn bộ.
ありったけ đọc là gì?
ありったけ đọc là ありったけ (romaji: arittake).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.