ありがたい
ありがたい nghĩa là biết ơn.
Nghĩa của ありがたい
Tính từ đuôi i
- Biết ơn.
Cách viết khác: 有難い, 有り難い
Cách chia của ありがたい
| Phủ định | ありがたくない |
| Quá khứ | ありがたかった |
| Quá khứ phủ định | ありがたくなかった |
| Thể て | ありがたくて |
| Dạng phó từ (く) | ありがたく |
| Điều kiện (ば) | ありがたければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i grateful; thankful; welcome; appreciated; evoking gratitude
Câu hỏi thường gặp
ありがたい nghĩa là gì?
ありがたい (tính từ đuôi i) nghĩa là biết ơn.
ありがたい đọc là gì?
ありがたい đọc là ありがたい (romaji: arigatai).