TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ありがたい

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
arigatai giọng máy của trình duyệt

ありがたい nghĩa là biết ơn.

Nghĩa của ありがたい

Tính từ đuôi i

  1. Biết ơn.

Cách viết khác: 有難い, 有り難い

Cách chia của ありがたい

Phủ địnhありがたくない
Quá khứありがたかった
Quá khứ phủ địnhありがたくなかった
Thể てありがたくて
Dạng phó từ (く)ありがたく
Điều kiện (ば)ありがたければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i grateful; thankful; welcome; appreciated; evoking gratitude

Câu hỏi thường gặp

ありがたい nghĩa là gì?

ありがたい (tính từ đuôi i) nghĩa là biết ơn.

ありがたい đọc là gì?

ありがたい đọc là ありがたい (romaji: arigatai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.