あらかじめ
Nghĩa của あらかじめ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ beforehand; in advance; ahead of time; previously
Cách viết khác: 予め
Câu ví dụ với あらかじめ
- あらかじめ警告を受けているのは、あらかじめ武装しているに同じ。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.