TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あぶり出(だ)す

あぶりだすaburidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

あぶり出す nghĩa là đưa ra ánh sáng.

Nghĩa của あぶり出す

Động từ

  1. Đưa ra ánh sáng.

Cách viết khác: 炙り出す, 焙り出す, 炙りだす, 焙りだす

Cách chia của あぶり出す

Thể lịch sự (ます)あぶり出します
Thể てあぶり出して
Quá khứ (た)あぶり出した
Phủ định (ない)あぶり出さない
Khả năngあぶり出せる
Ý chí (よう)あぶり出そう
Điều kiện (ば)あぶり出せば
Bị độngあぶり出される
Sai khiếnあぶり出させる
Mệnh lệnhあぶり出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring into the open; to reveal; to uncover (e.g. evidence); to bring to light

Câu hỏi thường gặp

あぶり出す nghĩa là gì?

あぶり出す (động từ) nghĩa là đưa ra ánh sáng.

あぶり出す đọc là gì?

あぶり出す đọc là あぶりだす (romaji: aburidasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.