TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あはは

ahawa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của あはは

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ a-ha-ha (laughing loudly)

Cách viết khác: アハハ, あははは, アハハハ, あはははは, アハハハハ, あっはっは, アッハッハ, あはあは, アハアハ

Câu ví dụ với あはは

  • あははは、ほんっと、隠し事するのが苦手なんだね~。 A ha ha ha, bạn giữ bí mật quá kém. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.