あてはまる
Nghĩa của あてはまる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to apply (of a rule); to be applicable (of standards, lessons, ideas, etc.); to hold true (e.g. of a description); to fit; to be suitable (e.g. of a word)
Cách viết khác: 当てはまる, 当て嵌まる
Cách chia của あてはまる
| Thể lịch sự (ます) | あてはまります |
| Thể て | あてはまって |
| Quá khứ (た) | あてはまった |
| Phủ định (ない) | あてはまらない |
| Khả năng | あてはまれる |
| Ý chí (よう) | あてはまろう |
| Điều kiện (ば) | あてはまれば |
| Bị động | あてはまられる |
| Sai khiến | あてはまらせる |
| Mệnh lệnh | あてはまれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với あてはまる
- 男性が一家の主と言うことはアメリカ社会に当てはまる。 Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.Tatoeba #127163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).