TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あてにする

atenisuru giọng máy của trình duyệt

あてにする nghĩa là trông đợi.

Nghĩa của あてにする

Cụm từ

  1. Trông đợi.

Cách viết khác: 当てにする, アテにする

Cách chia của あてにする

Thể lịch sự (ます)あてにします
Thể てあてにして
Quá khứ (た)あてにした
Phủ định (ない)あてにしない
Khả năngあてにできる
Ý chí (よう)あてにしよう
Điều kiện (ば)あてにすれば
Bị độngあてにされる
Sai khiếnあてにさせる
Mệnh lệnhあてにしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với あてにする

  • 私は彼の助けをあてにしています。 Tôi tìm đến ông ấy để được giúp đỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153874

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to count on; to expect; to put confidence in; to trust in; to depend on

Câu hỏi thường gặp

あてにする nghĩa là gì?

あてにする (cụm từ) nghĩa là trông đợi.

あてにする đọc là gì?

あてにする đọc là あてにする (romaji: atenisuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.