あてにする
あてにする nghĩa là trông đợi.
Nghĩa của あてにする
Cụm từ
- Trông đợi.
Cách viết khác: 当てにする, アテにする
Cách chia của あてにする
| Thể lịch sự (ます) | あてにします |
| Thể て | あてにして |
| Quá khứ (た) | あてにした |
| Phủ định (ない) | あてにしない |
| Khả năng | あてにできる |
| Ý chí (よう) | あてにしよう |
| Điều kiện (ば) | あてにすれば |
| Bị động | あてにされる |
| Sai khiến | あてにさせる |
| Mệnh lệnh | あてにしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với あてにする
- 私は彼の助けをあてにしています。 Tôi tìm đến ông ấy để được giúp đỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153874
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to count on; to expect; to put confidence in; to trust in; to depend on
Câu hỏi thường gặp
あてにする nghĩa là gì?
あてにする (cụm từ) nghĩa là trông đợi.
あてにする đọc là gì?
あてにする đọc là あてにする (romaji: atenisuru).