TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あどけない

adokenai giọng máy của trình duyệt

あどけない nghĩa là ngây thơ.

Nghĩa của あどけない

Tính từ đuôi i

  1. Ngây thơ.

Cách chia của あどけない

Phủ địnhあどけなくない
Quá khứあどけなかった
Quá khứ phủ địnhあどけなくなかった
Thể てあどけなくて
Dạng phó từ (く)あどけなく
Điều kiện (ば)あどけなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i innocent; cherubic; childlike

Câu hỏi thường gặp

あどけない nghĩa là gì?

あどけない (tính từ đuôi i) nghĩa là ngây thơ.

あどけない đọc là gì?

あどけない đọc là あどけない (romaji: adokenai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.