あどけない
あどけない nghĩa là ngây thơ.
Nghĩa của あどけない
Tính từ đuôi i
- Ngây thơ.
Cách chia của あどけない
| Phủ định | あどけなくない |
| Quá khứ | あどけなかった |
| Quá khứ phủ định | あどけなくなかった |
| Thể て | あどけなくて |
| Dạng phó từ (く) | あどけなく |
| Điều kiện (ば) | あどけなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i innocent; cherubic; childlike
Câu hỏi thường gặp
あどけない nghĩa là gì?
あどけない (tính từ đuôi i) nghĩa là ngây thơ.
あどけない đọc là gì?
あどけない đọc là あどけない (romaji: adokenai).