TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あっぱれ

appare giọng máy của trình duyệt

あっぱれ nghĩa là hoan hô.

Nghĩa của あっぱれ

Thán từ

  1. Hoan hô.

Cách viết khác: 天晴れ, あっ晴れ, 天晴, 遖

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na splendid; praiseworthy; admirable; brilliant
  • Thán từ well done!; bravo!

Câu hỏi thường gặp

あっぱれ nghĩa là gì?

あっぱれ (thán từ) nghĩa là hoan hô.

あっぱれ đọc là gì?

あっぱれ đọc là あっぱれ (romaji: appare).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.