TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あつらえる

atsuraeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của あつらえる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give an order; to place an order; to have made to order

Cách viết khác: 誂える

Cách chia của あつらえる

Thể lịch sự (ます)あつらえます
Thể てあつらえて
Quá khứ (た)あつらえた
Phủ định (ない)あつらえない
Khả năngあつらえられる
Ý chí (よう)あつらえよう
Điều kiện (ば)あつらえれば
Bị độngあつらえられる
Sai khiếnあつらえさせる
Mệnh lệnhあつらえろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.