あつらえる
Nghĩa của あつらえる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to give an order; to place an order; to have made to order
Cách viết khác: 誂える
Cách chia của あつらえる
| Thể lịch sự (ます) | あつらえます |
| Thể て | あつらえて |
| Quá khứ (た) | あつらえた |
| Phủ định (ない) | あつらえない |
| Khả năng | あつらえられる |
| Ý chí (よう) | あつらえよう |
| Điều kiện (ば) | あつらえれば |
| Bị động | あつらえられる |
| Sai khiến | あつらえさせる |
| Mệnh lệnh | あつらえろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).