あっての
từ thông dụng
atteno
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của あっての
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ which can exist solely due to the presence of; whose existence is determined entirely by; which owes everything to