あっけ
từ thông dụng
akke
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của あっけ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ being taken aback; state of shock; dumbfoundedness
Cách viết khác: 呆気, あっ気