TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あちこち

JLPT N3 từ thông dụng
achikochi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của あちこち

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ here and there; various places; all around; all over; everywhere
  • Tính từ đuôi na muddled; confused; in the wrong order; back to front

Cách viết khác: 彼方此方, あちらこちら, あっちこっち, アチコチ

Câu ví dụ với あちこち

  • 我々はあちらこちらに走り回った。 Chúng tôi đã chạy đi chạy lại.Tatoeba #186156

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.