あえて
Nghĩa của あえて
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ purposely (of something needless, unexpected or seemingly counterproductive, etc.); daringly (doing something); deliberately; intentionally
- Phó từ not necessarily; not particularly; not especially
- Phó từ definitely not (cổ)
Cách viết khác: 敢えて, 敢て
Câu ví dụ với あえて
- 「わはははは、心配するなっ!」オレはあえて虚勢を張った。 "Ha ha ha ha ha, đừng lo!" Tôi nói dối không ngượng miệng.Tatoeba #77003
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).