TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あえて

JLPT N1 từ thông dụng
aete giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của あえて

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ purposely (of something needless, unexpected or seemingly counterproductive, etc.); daringly (doing something); deliberately; intentionally
  • Phó từ not necessarily; not particularly; not especially
  • Phó từ definitely not (cổ)

Cách viết khác: 敢えて, 敢て

Câu ví dụ với あえて

  • 「わはははは、心配するなっ!」オレはあえて虚勢を張った。 "Ha ha ha ha ha, đừng lo!" Tôi nói dối không ngượng miệng.Tatoeba #77003

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.