TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Yếu tiếng Nhật là gì?

"yếu" trong tiếng Nhật là 弱い (よわい) (tính từ đuôi i).

弱(よわ)い Tính từ đuôi i

よわいyowaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yếu, yếu ớt.

  • 「僕の歯はとっても弱くってりんごはかめません」と男の子は言いました。 Cậu bé nói: "Răng em yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."
  • 彼女は弱すぎる。 Cô ấy quá yếu.

Xem đầy đủ từ "弱い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Yếu tiếng Nhật là gì?

"yếu" trong tiếng Nhật là 弱い (よわい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.