Yêu thương tiếng Nhật là gì?
"yêu thương" trong tiếng Nhật là 可愛がる (かわいがる) (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Yêu thương tiếng Nhật là gì?
"yêu thương" trong tiếng Nhật là 可愛がる (かわいがる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.