Yên xe tiếng Nhật là gì?
"yên xe" trong tiếng Nhật là サドル (danh từ).
サドル Danh từ
sadoru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yên xe.
Câu hỏi thường gặp
Yên xe tiếng Nhật là gì?
"yên xe" trong tiếng Nhật là サドル (danh từ).
"yên xe" trong tiếng Nhật là サドル (danh từ).
sadoru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yên xe.
"yên xe" trong tiếng Nhật là サドル (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.