TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Yên tiếng Nhật là gì?

"yên" trong tiếng Nhật là 円 (えん) (danh từ).

円(えん) Danh từ

えんenHán Việt: VIÊNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên.

  • 彼は円をドルと換えた。 Anh ấy đổi tiền Yên Nhật sang tiền Đô-la.
  • 1ヶ月15万円では生活できない。 Một tháng 150 ngàn Yên thì không đủ sống cho tôi.

Xem đầy đủ từ "円": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Yên tiếng Nhật là gì?

"yên" trong tiếng Nhật là 円 (えん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.