TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xung đột lợi ích tiếng Nhật là gì?

"xung đột lợi ích" trong tiếng Nhật là 利益相反 (りえきそうはん) (danh từ).

利益相反(りえきそうはん) Danh từ

りえきそうはんriekisōhan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xung đột lợi ích.

Xem đầy đủ từ "利益相反": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xung đột lợi ích tiếng Nhật là gì?

"xung đột lợi ích" trong tiếng Nhật là 利益相反 (りえきそうはん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.