Xu nịnh tiếng Nhật là gì?
"xu nịnh" trong tiếng Nhật là ごまをする (cụm từ).
ごまをする Cụm từ
gomaosuru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy lòng, xu nịnh, nịnh nọt.
Câu hỏi thường gặp
Xu nịnh tiếng Nhật là gì?
"xu nịnh" trong tiếng Nhật là ごまをする (cụm từ).
"xu nịnh" trong tiếng Nhật là ごまをする (cụm từ).
gomaosuru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy lòng, xu nịnh, nịnh nọt.
"xu nịnh" trong tiếng Nhật là ごまをする (cụm từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.