TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xuống tiếng Nhật là gì?

"xuống" trong tiếng Nhật là 降りる (おりる) (động từ).

降(お)りる Động từ

おりるoriruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống.

  • 彼は次の駅で降りた。 Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo.
  • 次の駅で降りるつもりだ。 Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới.

Xem đầy đủ từ "降りる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xuống tiếng Nhật là gì?

"xuống" trong tiếng Nhật là 降りる (おりる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.