Xoay xẩm tiếng Nhật là gì?
"xoay xẩm" trong tiếng Nhật là めまい (danh từ).
めまい Danh từ
memaiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chóng mặt, xoay xẩm.
Câu hỏi thường gặp
Xoay xẩm tiếng Nhật là gì?
"xoay xẩm" trong tiếng Nhật là めまい (danh từ).
"xoay xẩm" trong tiếng Nhật là めまい (danh từ).
memaiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chóng mặt, xoay xẩm.
"xoay xẩm" trong tiếng Nhật là めまい (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.