TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xin thưa tiếng Nhật là gì?

"xin thưa" trong tiếng Nhật là 申し上げる (もうしあげる) (động từ).

申(もう)し上(あ)げる Động từ

もうしあげるmōshiageruJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nói, xin thưa (khiêm nhường ngữ của 言う)

Xem đầy đủ từ "申し上げる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xin thưa tiếng Nhật là gì?

"xin thưa" trong tiếng Nhật là 申し上げる (もうしあげる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).