TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xin chào tiếng Nhật là gì?

"xin chào" trong tiếng Nhật là こんにちは (thán từ).

こんにちは Thán từ

konnichiwaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin chào, câu chào hỏi vào ban ngày.

  • トムは笑いながら「こんにちは」と言った。 "Xin chào." Tom mỉm cười và nói.
  • しかし、私たちが口にする第一声は「こんにちは」だ。 Nhưng câu đầu tiên chúng ta nói là "xin chào."

Xem đầy đủ từ "こんにちは": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xin chào tiếng Nhật là gì?

"xin chào" trong tiếng Nhật là こんにちは (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.