Xentimét tiếng Nhật là gì?
"xentimét" trong tiếng Nhật là センチ (danh từ).
センチ Danh từ
senchiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xentimét.
Câu hỏi thường gặp
Xentimét tiếng Nhật là gì?
"xentimét" trong tiếng Nhật là センチ (danh từ).
"xentimét" trong tiếng Nhật là センチ (danh từ).
senchiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xentimét.
"xentimét" trong tiếng Nhật là センチ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.