TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xe máy tiếng Nhật là gì?

"xe máy" trong tiếng Nhật là バイク (danh từ).

バイク Danh từ

baiku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe máy, xe gắn máy, xe mô tô, mô tô.

  • もし君がヘルメットをかぶらないでバイクに乗るんだと言い張るんだったら、それは危険なことになるぞ。 Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm.
  • 私は16の時、バイクの乗り方を習いました。 Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi.

Xem đầy đủ từ "バイク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xe máy tiếng Nhật là gì?

"xe máy" trong tiếng Nhật là バイク (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.