TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xe cứu thương tiếng Nhật là gì?

"xe cứu thương" trong tiếng Nhật là 救急車 (きゅうきゅうしゃ) (danh từ).

救急車(きゅうきゅうしゃ) Danh từ

きゅうきゅうしゃkyūkyūshaHán Việt: CỨU CẤP XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe cứu thương, xe cấp cứu.

  • ハンドルがきかなくなった救急車が、危うく歩行者をひきそうになった。 Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ.

Xem đầy đủ từ "救急車": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xe cứu thương tiếng Nhật là gì?

"xe cứu thương" trong tiếng Nhật là 救急車 (きゅうきゅうしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.