TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xe cứu hỏa tiếng Nhật là gì?

"xe cứu hỏa" trong tiếng Nhật là 消防車 (しょうぼうしゃ) (danh từ).

消防車(しょうぼうしゃ) Danh từ

しょうぼうしゃshōbōshaHán Việt: TIÊU PHÒNG XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe cứu hỏa, xe chữa cháy.

  • 5台の消防車が火事の現場に駆けつけた。 Có năm xe cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy.

Xem đầy đủ từ "消防車": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xe cứu hỏa tiếng Nhật là gì?

"xe cứu hỏa" trong tiếng Nhật là 消防車 (しょうぼうしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.