TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xa mặt cách lòng tiếng Nhật là gì?

"xa mặt cách lòng" trong tiếng Nhật là 去る者は日々に疎し (さるものはひびにうとし) (cụm từ).

去(さ)る者(もの)は日々(ひび)に疎(うと)し Cụm từ

さるものはひびにうとしsarumonohahibiniutoshi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa mặt cách lòng.

  • 去る者は日々に疎し。 Xa mặt cách lòng

Xem đầy đủ từ "去る者は日々に疎し": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xa mặt cách lòng tiếng Nhật là gì?

"xa mặt cách lòng" trong tiếng Nhật là 去る者は日々に疎し (さるものはひびにうとし) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.