TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xử tiếng Nhật là gì?

"xử" trong tiếng Nhật là 扱う (あつかう) (động từ).

扱(あつか)う Động từ

あつかうatsukauJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối xử.

  • お前が子供のような振る舞いをするなら子供として扱われるぞ。 Nếu bạn hành xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con.

Xem đầy đủ từ "扱う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xử tiếng Nhật là gì?

"xử" trong tiếng Nhật là 扱う (あつかう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.