Xới tiếng Nhật là gì?
"xới" trong tiếng Nhật là 盛る (もる) (động từ).
盛る Động từ
もるmoruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xới, múc ra (bát, đĩa)
Câu hỏi thường gặp
Xới tiếng Nhật là gì?
"xới" trong tiếng Nhật là 盛る (もる) (động từ).
"xới" trong tiếng Nhật là 盛る (もる) (động từ).
もるmoruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xới, múc ra (bát, đĩa)
"xới" trong tiếng Nhật là 盛る (もる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.