Xếp tiếng Nhật là gì?
"xếp" trong tiếng Nhật là 並べる (ならべる) (động từ).
並べる Động từ
ならべるnaraberuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xếp, bày thành hàng.
Câu hỏi thường gặp
Xếp tiếng Nhật là gì?
"xếp" trong tiếng Nhật là 並べる (ならべる) (động từ).
"xếp" trong tiếng Nhật là 並べる (ならべる) (động từ).
ならべるnaraberuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xếp, bày thành hàng.
"xếp" trong tiếng Nhật là 並べる (ならべる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.