Xả tiếng Nhật là gì?
"xả" trong tiếng Nhật là 流す (ながす) (động từ).
流す Động từ
ながすnagasuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cho chảy, xả (nước), dội.
Câu hỏi thường gặp
Xả tiếng Nhật là gì?
"xả" trong tiếng Nhật là 流す (ながす) (động từ).
"xả" trong tiếng Nhật là 流す (ながす) (động từ).
ながすnagasuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cho chảy, xả (nước), dội.
"xả" trong tiếng Nhật là 流す (ながす) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).