Xương sống tiếng Nhật là gì?
"xương sống" trong tiếng Nhật là 背骨 (せぼね) (danh từ), 脊椎 (せきつい) (danh từ), 脊柱 (せきちゅう) (danh từ).
背骨 Danh từ
せぼねsebone giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương sống.
脊椎 Danh từ
せきついsekitsui giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương sống, cột sống.
脊柱 Danh từ
せきちゅうsekichū giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương sống, cột sống.
Câu hỏi thường gặp
Xương sống tiếng Nhật là gì?
"xương sống" trong tiếng Nhật là 背骨 (せぼね) (danh từ), 脊椎 (せきつい) (danh từ), 脊柱 (せきちゅう) (danh từ).