Xương lệ tiếng Nhật là gì?
"xương lệ" trong tiếng Nhật là 涙骨 (るいこつ) (danh từ).
涙骨 Danh từ
るいこつruikotsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương lệ.
Câu hỏi thường gặp
Xương lệ tiếng Nhật là gì?
"xương lệ" trong tiếng Nhật là 涙骨 (るいこつ) (danh từ).
"xương lệ" trong tiếng Nhật là 涙骨 (るいこつ) (danh từ).
るいこつruikotsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương lệ.
"xương lệ" trong tiếng Nhật là 涙骨 (るいこつ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.