TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

涙骨(るいこつ)

るいこつruikotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 涙 ?·骨 cốt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

涙骨 nghĩa là xương lệ.

Nghĩa của 涙骨

Danh từ

  1. Xương lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lacrimal bone (of the skull)

Câu hỏi thường gặp

涙骨 nghĩa là gì?

涙骨 (danh từ) nghĩa là xương lệ.

涙骨 đọc là gì?

涙骨 đọc là るいこつ (romaji: ruikotsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.