TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xương cụt tiếng Nhật là gì?

"xương cụt" trong tiếng Nhật là 尾てい骨 (びていこつ) (danh từ), 尾骨 (びこつ) (danh từ).

尾(び)てい骨(こつ) Danh từ

びていこつbiteikotsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương cụt.

Xem đầy đủ từ "尾てい骨": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

尾骨(びこつ) Danh từ

びこつbikotsuHán Việt: VĨ CỐT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương cụt.

Xem đầy đủ từ "尾骨": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xương cụt tiếng Nhật là gì?

"xương cụt" trong tiếng Nhật là 尾てい骨 (びていこつ) (danh từ), 尾骨 (びこつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.