Xương cá tiếng Nhật là gì?
"xương cá" trong tiếng Nhật là あら (danh từ).
あら Danh từ
araJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xương cá (phần thừa)
Câu hỏi thường gặp
Xương cá tiếng Nhật là gì?
"xương cá" trong tiếng Nhật là あら (danh từ).
"xương cá" trong tiếng Nhật là あら (danh từ).
araJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xương cá (phần thừa)
"xương cá" trong tiếng Nhật là あら (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).