TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xơ vữa động mạch tiếng Nhật là gì?

"xơ vữa động mạch" trong tiếng Nhật là 動脈硬化症 (どうみゃくこうかしょう) (danh từ).

動脈硬化症(どうみゃくこうかしょう) Danh từ

どうみゃくこうかしょうdōmyakukōkashō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xơ vữa động mạch.

Xem đầy đủ từ "動脈硬化症": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xơ vữa động mạch tiếng Nhật là gì?

"xơ vữa động mạch" trong tiếng Nhật là 動脈硬化症 (どうみゃくこうかしょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.