TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xơ gan tiếng Nhật là gì?

"xơ gan" trong tiếng Nhật là 肝硬変 (かんこうへん) (danh từ), 硬変 (こうへん) (danh từ).

肝硬変(かんこうへん) Danh từ

かんこうへんkankōhen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xơ gan.

Xem đầy đủ từ "肝硬変": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

硬変(こうへん) Danh từ

こうへんkōhen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xơ gan.

Xem đầy đủ từ "硬変": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xơ gan tiếng Nhật là gì?

"xơ gan" trong tiếng Nhật là 肝硬変 (かんこうへん) (danh từ), 硬変 (こうへん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.