TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xơ cứng rải rác tiếng Nhật là gì?

"xơ cứng rải rác" trong tiếng Nhật là 多発性硬化症 (たはつせいこうかしょう) (danh từ).

多発性硬化症(たはつせいこうかしょう) Danh từ

たはつせいこうかしょうtahatsuseikōkashō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa xơ cứng, xơ cứng rải rác.

Xem đầy đủ từ "多発性硬化症": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xơ cứng rải rác tiếng Nhật là gì?

"xơ cứng rải rác" trong tiếng Nhật là 多発性硬化症 (たはつせいこうかしょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.