TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xăng tiếng Nhật là gì?

"xăng" trong tiếng Nhật là ガソリン (danh từ).

ガソリン Danh từ

gasorinJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dầu xăng, xăng.

Xem đầy đủ từ "ガソリン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xăng tiếng Nhật là gì?

"xăng" trong tiếng Nhật là ガソリン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.