TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xăm tiếng Nhật là gì?

"xăm" trong tiếng Nhật là 入れ墨 (いれずみ) (danh từ), タトゥー (danh từ).

入(い)れ墨(ずみ) Danh từ

いれずみirezumi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xăm.

Xem đầy đủ từ "入れ墨": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

タトゥー Danh từ

tatō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xăm.

Xem đầy đủ từ "タトゥー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xăm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xăm tiếng Nhật là gì?

"xăm" trong tiếng Nhật là 入れ墨 (いれずみ) (danh từ), タトゥー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.