Xô ngã tiếng Nhật là gì?
"xô ngã" trong tiếng Nhật là 倒す (たおす) (động từ).
倒す Động từ
たおすtaosuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Làm đổ, xô ngã, đốn (cây)
Câu hỏi thường gặp
Xô ngã tiếng Nhật là gì?
"xô ngã" trong tiếng Nhật là 倒す (たおす) (động từ).
"xô ngã" trong tiếng Nhật là 倒す (たおす) (động từ).
たおすtaosuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Làm đổ, xô ngã, đốn (cây)
"xô ngã" trong tiếng Nhật là 倒す (たおす) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).